HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking Part 2, chủ đề “Describe a place in the countryside that you visited” là dạng câu hỏi quen thuộc, yêu cầu thí sinh vừa miêu tả cảnh vật sinh động, vừa thể hiện cảm xúc và trải nghiệm cá nhân một cách mạch lạc. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, dàn ý triển khai rõ ràng cùng hệ thống từ vựng và collocations ăn điểm, giúp bạn tự tin ghi điểm ở phần thi Speaking.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe a place in the countryside that you visited

1.1. Đề bài

Describe a place in the countryside that you visited.

You should say:

  • Where it is located

  • When you visited it

  • What you did there 

And how you feel about the place

Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3

1.2. Dàn ý Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2

Để giúp bạn triển khai bài nói mạch lạc và đầy đủ ý, dưới đây là dàn ý chi tiết cho chủ đề này:

Introduction

I’d like to talk about a memorable trip to the countryside that allowed me to escape the busy city life and reconnect with nature. (Tôi muốn nói về một chuyến đi đáng nhớ đến vùng quê, nơi giúp tôi tạm rời xa cuộc sống thành phố bận rộn và hòa mình lại với thiên nhiên.)

Where it is located

  • The place is a small rural village in the northern part of Vietnam, surrounded by rice fields and rolling hills. (Đó là một ngôi làng nhỏ ở miền Bắc Việt Nam, được bao quanh bởi cánh đồng lúa và những ngọn đồi thoai thoải.)

  • It is quite remote and far from the city center, which makes it peaceful and less affected by urbanization. (Nơi này khá xa trung tâm thành phố, vì vậy rất yên bình và ít bị ảnh hưởng bởi đô thị hóa.)

  • The area is well known for its fresh air and picturesque natural scenery. (Khu vực này nổi tiếng với không khí trong lành và phong cảnh thiên nhiên đẹp như tranh.)

When you visited it

  • I visited this village about two years ago during a short summer holiday. (Tôi đã đến ngôi làng này khoảng hai năm trước vào một kỳ nghỉ hè ngắn.)

  • It was right after a stressful exam period, so the trip felt like a much-needed break. (Đó là ngay sau một giai đoạn thi cử căng thẳng, nên chuyến đi giống như một khoảng nghỉ rất cần thiết.)

  • I went there with a group of close friends to relax and explore the countryside. (Tôi đến đó cùng một nhóm bạn thân để thư giãn và khám phá vùng quê.)

What you did there

  • We cycled along narrow village roads and enjoyed the peaceful rural atmosphere. (Chúng tôi đạp xe dọc những con đường làng nhỏ và tận hưởng bầu không khí yên bình của vùng quê.)

  • I had the chance to try farming activities such as planting vegetables and feeding chickens. (Tôi có cơ hội thử các hoạt động nông nghiệp như trồng rau và cho gà ăn.)

  • In the evening, we sat by a small lake, talked for hours, and watched the sunset together. (Buổi tối, chúng tôi ngồi bên một hồ nhỏ, trò chuyện hàng giờ và cùng ngắm hoàng hôn.)

How you feel about the place

  • I felt incredibly relaxed and refreshed, as if all my stress had disappeared. (Tôi cảm thấy vô cùng thư giãn và được nạp lại năng lượng, như thể mọi căng thẳng đều tan biến.)

  • The simplicity of rural life made me appreciate nature and slow living more deeply. (Sự giản dị của cuộc sống vùng quê khiến tôi trân trọng thiên nhiên và lối sống chậm hơn.)

  • It is a place I would love to revisit whenever I need a break from my hectic schedule. (Đó là nơi tôi rất muốn quay lại mỗi khi cần nghỉ ngơi khỏi lịch trình bận rộn.)

>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3

1.3. Sample answer Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2

Sample Answer 

I would like to describe a countryside destination that left a lasting impression on me, which is a small rural village located in the northern mountainous region of Vietnam. Surrounded by vast rice paddies, gentle hills, and winding streams, the village offers a striking contrast to the fast-paced urban environment where I normally live.

I visited this place about two years ago during a short summer vacation, right after finishing a particularly demanding semester at university. At that time, I was mentally exhausted from academic pressure, so the trip served as a much-needed escape from my daily routine. I traveled there with a few close friends, and we decided to stay in a local homestay run by a warm and welcoming family.

During the trip, we immersed ourselves in various rural activities that were completely different from our city lifestyle. We cycled along narrow dirt roads, admired the lush green landscapes, and even tried our hand at simple farming tasks such as watering vegetable gardens and feeding livestock. In the evenings, we would gather outside, enjoy home-cooked meals made from fresh local ingredients, and watch the sunset slowly disappear behind the hills. The tranquil atmosphere and the absence of traffic noise made the entire experience incredibly soothing.

What I appreciated most about this place was its simplicity and authenticity. Life there moved at a slower pace, allowing me to reflect on my priorities and temporarily disconnect from digital distractions. I returned to the city feeling rejuvenated, both physically and mentally. To this day, that countryside trip remains one of the most restorative and meaningful travel experiences I have ever had.

Sample answer Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn miêu tả một điểm đến vùng quê đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi, đó là một ngôi làng nhỏ ở khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Được bao quanh bởi những cánh đồng lúa rộng lớn, những ngọn đồi thoai thoải và các con suối uốn lượn, ngôi làng tạo nên sự tương phản rõ rệt với môi trường đô thị nhịp sống nhanh nơi tôi thường sinh sống.

Tôi đã đến nơi này khoảng hai năm trước trong một kỳ nghỉ hè ngắn, ngay sau khi kết thúc một học kỳ đại học đầy áp lực. Lúc đó, tôi khá kiệt sức về mặt tinh thần vì áp lực học tập, nên chuyến đi giống như một sự “trốn thoát” rất cần thiết khỏi thói quen hằng ngày. Tôi đi cùng vài người bạn thân và chúng tôi ở tại một homestay do một gia đình địa phương thân thiện quản lý.

Trong chuyến đi, chúng tôi tham gia vào nhiều hoạt động mang đậm chất nông thôn, hoàn toàn khác với lối sống thành thị. Chúng tôi đạp xe trên những con đường đất nhỏ, ngắm nhìn khung cảnh xanh mướt và thậm chí còn thử làm những công việc nông trại đơn giản như tưới rau và cho gia súc ăn. Vào buổi tối, chúng tôi ngồi quây quần bên ngoài, thưởng thức những bữa ăn nấu tại nhà từ nguyên liệu địa phương tươi ngon và ngắm hoàng hôn dần khuất sau những ngọn đồi. Không khí yên tĩnh và sự vắng bóng của tiếng xe cộ khiến trải nghiệm trở nên vô cùng thư giãn.

Điều tôi trân trọng nhất ở nơi này là sự giản dị và chân thực của nó. Cuộc sống ở đó diễn ra chậm rãi hơn, cho phép tôi suy ngẫm về những ưu tiên trong cuộc sống và tạm thời tách mình khỏi các thiết bị công nghệ. Tôi quay trở lại thành phố với cảm giác được hồi phục cả về thể chất lẫn tinh thần. Cho đến tận bây giờ, chuyến đi về vùng quê đó vẫn là một trong những trải nghiệm du lịch ý nghĩa và giúp tôi tái tạo năng lượng nhiều nhất.

Từ vựng quan trọng

  • lasting impression: ấn tượng lâu dài

  • striking contrast: sự tương phản rõ rệt

  • fast-paced urban environment: môi trường đô thị nhịp sống nhanh

  • mentally exhausted: kiệt sức về tinh thần

  • a much-needed escape: sự trốn thoát rất cần thiết

  • immerse myself in: đắm mình vào

  • lush green landscapes: phong cảnh xanh tươi

  • try our hand at: thử sức với

  • tranquil atmosphere: bầu không khí yên bình

  • absence of traffic noise: sự vắng bóng tiếng xe cộ

  • soothing: mang lại cảm giác dễ chịu

  • simplicity and authenticity: sự giản dị và chân thực

  • disconnect from digital distractions: tách khỏi thiết bị công nghệ

  • rejuvenated: được hồi phục năng lượng

  • restorative experience: trải nghiệm giúp phục hồi

  • meaningful travel experience: trải nghiệm du lịch ý nghĩa

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là bài mẫu cho câu hỏi Part 3 chủ đề Describe a place in the countryside that you visited, giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng mạch lạc kèm từ vựng học thuật và lập luận rõ ràng để đạt band điểm cao.

2.1. What are the advantages of living in the countryside compared to the city?

(Những lợi thế của việc sống ở nông thôn so với thành phố là gì?)

Sample answer

Living in the countryside offers several notable advantages compared to urban life. One of the most obvious benefits is the cleaner environment, as rural areas tend to have less air and noise pollution. This healthier atmosphere can significantly improve both physical and mental well-being. In addition, the slower pace of life allows residents to experience lower stress levels and a better work–life balance. Housing is generally more affordable, which reduces financial pressure on families. Social relationships in rural communities are often closer and more supportive due to strong neighborhood ties. Furthermore, access to natural landscapes encourages outdoor activities and a more active lifestyle. Overall, the countryside provides a more peaceful and sustainable living environment.

Dịch

Sống ở nông thôn mang lại nhiều lợi thế đáng kể so với cuộc sống đô thị. Một trong những lợi ích rõ ràng nhất là môi trường sạch hơn vì khu vực nông thôn thường ít ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Bầu không khí trong lành này có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Ngoài ra, nhịp sống chậm hơn giúp cư dân giảm căng thẳng và có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn. Nhà ở thường rẻ hơn, điều này làm giảm áp lực tài chính cho các gia đình. Các mối quan hệ xã hội ở nông thôn thường gắn bó và hỗ trợ nhau hơn nhờ sự kết nối cộng đồng bền chặt. Hơn nữa, việc gần gũi thiên nhiên khuyến khích các hoạt động ngoài trời và lối sống năng động hơn. Nhìn chung, nông thôn mang đến môi trường sống yên bình và bền vững hơn.

Từ vựng quan trọng

  • notable advantages: lợi thế đáng kể

  • mental well-being: sức khỏe tinh thần

  • slower pace of life: nhịp sống chậm

  • financial pressure: áp lực tài chính

  • supportive communities: cộng đồng hỗ trợ

  • natural landscapes: cảnh quan thiên nhiên

  • sustainable living environment: môi trường sống bền vững

>> Xem thêm: Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. Do you think the government should invest more in rural development? Why or why not?

(Bạn có nghĩ chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào phát triển nông thôn không? Vì sao có hoặc vì sao không?)

Sample answer

Yes, I believe the government should allocate more resources to rural development. One key reason is that many rural areas still suffer from limited infrastructure, healthcare, and educational facilities. Investing in these sectors would significantly improve residents’ quality of life and create more equal opportunities. It could also help reduce rural-to-urban migration, which often leads to overcrowding and pressure on city services. In addition, stronger rural economies can contribute to national food security and environmental sustainability. Developing the countryside also ensures that economic growth is more balanced rather than concentrated only in major cities. Overall, rural investment is essential for inclusive and long-term national development.

Do you think the government should invest more in rural development? Why or why not? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Có, tôi tin rằng chính phủ nên phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho phát triển nông thôn. Một lý do quan trọng là nhiều khu vực nông thôn vẫn thiếu cơ sở hạ tầng, dịch vụ y tế và giáo dục đầy đủ. Đầu tư vào những lĩnh vực này sẽ cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người dân và tạo ra nhiều cơ hội bình đẳng hơn. Điều này cũng có thể giúp giảm làn sóng di cư từ nông thôn ra thành phố, vốn gây ra tình trạng quá tải và áp lực lên dịch vụ đô thị. Ngoài ra, nền kinh tế nông thôn vững mạnh hơn có thể đóng góp vào an ninh lương thực quốc gia và tính bền vững của môi trường. Phát triển nông thôn cũng đảm bảo tăng trưởng kinh tế được phân bổ đồng đều thay vì chỉ tập trung ở các thành phố lớn. Nhìn chung, đầu tư vào nông thôn là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển quốc gia toàn diện và lâu dài.

Từ vựng quan trọng

  • allocate resources: phân bổ nguồn lực

  • rural development: phát triển nông thôn

  • limited infrastructure: cơ sở hạ tầng hạn chế

  • quality of life: chất lượng cuộc sống

  • rural-to-urban migration: di cư từ nông thôn ra thành thị

  • food security: an ninh lương thực

  • environmental sustainability: tính bền vững môi trường

  • inclusive development: phát triển toàn diện

  • balanced economic growth: tăng trưởng kinh tế cân bằng

>> Xem thêm: Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3

2.3. Why do some people prefer to live in the countryside rather than the city?

(Vì sao một số người thích sống ở nông thôn hơn là thành phố?)

Sample answer

Many people prefer living in the countryside because it offers a sense of tranquility that is difficult to find in cities. The peaceful surroundings and slower rhythm of life can help individuals escape constant urban stress. Some people also value privacy and larger living spaces, which are more accessible in rural settings. In addition, the strong sense of community in villages makes people feel more connected and supported. For families with children, the countryside is often seen as a safer and healthier environment to grow up in. Others are drawn to the natural beauty and opportunities for outdoor recreation. Ultimately, personal lifestyle preferences play a major role in this choice. For these reasons, rural living can be deeply appealing to certain groups of people.

Dịch

Nhiều người thích sống ở nông thôn vì nơi đó mang lại cảm giác yên bình khó tìm thấy ở thành phố. Không gian yên tĩnh và nhịp sống chậm giúp họ thoát khỏi căng thẳng đô thị liên tục. Một số người cũng coi trọng sự riêng tư và không gian sống rộng rãi, điều dễ có hơn ở vùng quê. Ngoài ra, tinh thần cộng đồng mạnh mẽ ở làng quê khiến mọi người cảm thấy gắn kết và được hỗ trợ. Với các gia đình có trẻ nhỏ, nông thôn thường được xem là môi trường an toàn và lành mạnh hơn để lớn lên. Những người khác bị thu hút bởi vẻ đẹp thiên nhiên và cơ hội hoạt động ngoài trời. Cuối cùng, sở thích lối sống cá nhân đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn này. Vì những lý do đó, cuộc sống nông thôn đặc biệt hấp dẫn với một số nhóm người.

Từ vựng quan trọng

  • sense of tranquility: cảm giác yên bình

  • sense of community: tinh thần cộng đồng

  • outdoor recreation: hoạt động giải trí ngoài trời

  • lifestyle preferences: sở thích lối sống

  • deeply appealing: vô cùng hấp dẫn

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.4. What role do rural areas play in the country’s economy?

(Khu vực nông thôn đóng vai trò gì trong nền kinh tế của một quốc gia?)

Sample answer

Rural areas play a fundamental role in a country’s economic structure. They are typically responsible for agricultural production, which ensures national food security. In addition, many rural regions supply raw materials for industries such as textiles, food processing, and energy production. These areas also contribute to exports, especially in countries that rely heavily on farming. Rural tourism has become another important source of income, attracting visitors who seek authentic cultural and natural experiences. Moreover, rural labor supports urban economies by providing a workforce for various sectors. Despite often being overlooked, rural regions are essential for balanced national development. Therefore, investing in rural infrastructure can strengthen the overall economy.

What role do rural areas play in the country’s economy? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Khu vực nông thôn đóng vai trò nền tảng trong cấu trúc kinh tế của một quốc gia. Đây thường là nơi chịu trách nhiệm cho sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Ngoài ra, nhiều vùng nông thôn cung cấp nguyên liệu thô cho các ngành công nghiệp như dệt may, chế biến thực phẩm và sản xuất năng lượng. Những khu vực này cũng đóng góp vào xuất khẩu, đặc biệt ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Du lịch nông thôn đang trở thành nguồn thu nhập quan trọng khác, thu hút du khách tìm kiếm trải nghiệm văn hóa và thiên nhiên chân thực. Hơn nữa, lao động nông thôn hỗ trợ nền kinh tế đô thị bằng cách cung cấp lực lượng lao động cho nhiều lĩnh vực. Dù thường bị xem nhẹ, nông thôn rất cần thiết cho sự phát triển cân bằng của quốc gia. Vì vậy, đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn có thể củng cố nền kinh tế tổng thể.

Từ vựng quan trọng

  • economic structure: cấu trúc kinh tế

  • food security: an ninh lương thực

  • raw materials: nguyên liệu thô

  • authentic experiences: trải nghiệm chân thực

  • workforce: lực lượng lao động

  • balanced development: phát triển cân bằng

  • infrastructure: cơ sở hạ tầng

>> Xem thêm: Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2, 3

2.5. What kinds of places do people like to visit in the countryside?

(Những địa điểm nào ở nông thôn thường được mọi người yêu thích ghé thăm?)

Sample answer

When visiting the countryside, people are often drawn to places with natural beauty and cultural significance. Scenic locations such as mountains, lakes, and flower fields are popular for relaxation and photography. Traditional villages also attract tourists who want to experience local customs and handicrafts. Farms that offer hands-on activities, like fruit picking or animal feeding, are especially appealing to families with children. In addition, eco-tourism destinations are becoming increasingly popular among environmentally conscious travelers. Historical sites in rural areas can also provide educational value alongside leisure. These diverse attractions make countryside travel both enriching and enjoyable. As a result, rural tourism continues to grow in popularity.

Dịch

Khi đến thăm nông thôn, mọi người thường bị thu hút bởi những nơi có vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị văn hóa. Các địa điểm phong cảnh như núi, hồ và cánh đồng hoa rất phổ biến cho việc thư giãn và chụp ảnh. Những ngôi làng truyền thống cũng thu hút du khách muốn trải nghiệm phong tục và nghề thủ công địa phương. Các trang trại có hoạt động trải nghiệm như hái trái cây hay cho động vật ăn đặc biệt hấp dẫn với gia đình có trẻ nhỏ. Ngoài ra, du lịch sinh thái ngày càng phổ biến với những du khách quan tâm đến môi trường. Các di tích lịch sử ở vùng quê cũng mang lại giá trị giáo dục bên cạnh giải trí. Những điểm đến đa dạng này khiến du lịch nông thôn vừa bổ ích vừa thú vị. Vì vậy, du lịch nông thôn tiếp tục phát triển mạnh.

Từ vựng quan trọng

  • scenic locations: địa điểm phong cảnh đẹp

  • traditional villages: làng truyền thống

  • hands-on activities: hoạt động trải nghiệm thực tế

  • eco-tourism: du lịch sinh thái

  • environmentally conscious: có ý thức bảo vệ môi trường

  • enriching: bổ ích

>> Xem thêm: Describe the first day you went to school that you remember IELTS Speaking Part 2, 3

3. Từ vựng & Collocation ăn điểm đề Describe a place in the countryside that you visited

Khi trả lời chủ đề miêu tả một địa điểm ở vùng quê, thí sinh cần kể lại trải nghiệm và thể hiện khả năng sử dụng từ vựng học thuật và collocations tự nhiên để làm nổi bật cảnh vật, hoạt động và cảm xúc cá nhân. Dưới đây là hệ thống từ vựng và cụm từ tiêu biểu giúp bạn mô tả chủ đề này

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

scenery (n)

phong cảnh

The countryside scenery was absolutely breathtaking. (Phong cảnh vùng quê đẹp đến nghẹt thở.)

picturesque landscape

phong cảnh đẹp như tranh

The village was surrounded by picturesque landscapes. (Ngôi làng được bao quanh bởi phong cảnh đẹp như tranh.)

tranquil (adj)

yên bình

It was a tranquil place far away from the city noise. (Đó là một nơi yên bình, cách xa tiếng ồn thành phố.)

enjoy the tranquility

tận hưởng sự yên bình

I really enjoyed the tranquility of rural life. (Tôi thực sự tận hưởng sự yên bình của cuộc sống nông thôn.)

remote (adj)

hẻo lánh

The village was located in a remote mountainous area. (Ngôi làng nằm ở khu vực miền núi hẻo lánh.)

escape the hustle and bustle

trốn khỏi nhịp sống hối hả

The trip helped me escape the hustle and bustle of the city. (Chuyến đi giúp tôi thoát khỏi nhịp sống hối hả nơi thành phố.)

refreshing (adj)

sảng khoái, dễ chịu

The fresh air in the countryside felt incredibly refreshing. (Không khí trong lành ở vùng quê mang lại cảm giác vô cùng sảng khoái.)

breathe in fresh air

hít thở không khí trong lành

I loved waking up early to breathe in fresh air. (Tôi thích thức dậy sớm để hít thở không khí trong lành.)

hospitality (n)

lòng hiếu khách

I was impressed by the hospitality of the local people. (Tôi ấn tượng với sự hiếu khách của người dân địa phương.)

warm hospitality

lòng hiếu khách nồng hậu

We experienced warm hospitality from the host family. (Chúng tôi nhận được sự hiếu khách nồng hậu từ gia đình chủ nhà.)

authentic (adj)

chân thực

It was an authentic rural experience. (Đó là một trải nghiệm nông thôn rất chân thực.)

immerse myself in

hòa mình vào

I immersed myself in the local way of life. (Tôi hòa mình vào lối sống địa phương.)

pace of life (n)

nhịp sống

The slower pace of life made me feel relaxed. (Nhịp sống chậm hơn khiến tôi cảm thấy thư giãn.)

slow-paced lifestyle

lối sống chậm rãi

I really appreciated the slow-paced lifestyle there. (Tôi thực sự trân trọng lối sống chậm rãi ở đó.)

rejuvenated (adj)

được hồi phục năng lượng

I returned home feeling completely rejuvenated. (Tôi trở về nhà với cảm giác được hồi phục năng lượng.)

clear my mind

làm đầu óc thư thái

The peaceful environment helped me clear my mind. (Môi trường yên bình giúp tôi thư giãn đầu óc.)

memorable (adj)

đáng nhớ

It was one of the most memorable trips I have ever had. (Đó là một trong những chuyến đi đáng nhớ nhất của tôi.)

leave a lasting impression

để lại ấn tượng lâu dài

The place left a lasting impression on me. (Nơi đó để lại cho tôi ấn tượng lâu dài.)

natural beauty (n)

vẻ đẹp thiên nhiên

I was amazed by the natural beauty of the area. (Tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp thiên nhiên của khu vực đó.)

connect with nature

kết nối với thiên nhiên

The trip allowed me to reconnect with nature. (Chuyến đi giúp tôi kết nối lại với thiên nhiên.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

"khoa-hoc-ielts-online?utm_source=blog">

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác